Trong tiếng Đức có rất nhiều Redewendungen mà nếu dịch từng từ một thì rất khó hiểu. Vì vậy, tốt nhất là học cả cụm cùng với nghĩa và một tình huống điển hình.
Nghĩa:
Bị khùng / chập mạch / có ý tưởng hơi điên rồ
Đây là một cách nói khẩu ngữ, khá suồng sã, dùng khi bạn muốn nói rằng ai đó đang nghĩ hoặc làm điều gì rất kỳ quặc, khó hiểu hoặc hơi “điên rồ”.
Ví dụ
👩🏻 Du willst bei diesem Wetter im See schwimmen? Du hast doch einen Vogel!
Trời thế này mà bạn còn muốn xuống hồ bơi à? Bạn chập mạch rồi à!
Khi nào dùng?
Cụm này thường dùng giữa những người quen biết nhau và có thể mang sắc thái trêu đùa. Tuy nhiên, tùy giọng điệu, nó cũng có thể nghe khá trực tiếp hoặc xúc phạm.
Ghi nhớ
einen Vogel haben không dùng để nói về một con chim thật. Đây là một thành ngữ khẩu ngữ.
Nghĩa:
Mệt rã rời / kiệt sức
fix und fertig có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp đời thường, một nghĩa rất phổ biến là hoàn toàn kiệt sức. Duden cho ví dụ: Nach dem Umzug war sie fix und fertig.
Ví dụ
👨🏼 Wie war dein Tag?
Ngày hôm nay của bạn thế nào?
👩🏻 Anstrengend. Ich bin fix und fertig.
Mệt lắm. Mình kiệt sức rồi.
Khi nào dùng?
Bạn có thể dùng fix und fertig sein sau một ngày làm việc dài, sau khi chuyển nhà, đi đường xa, tập luyện hoặc bất cứ khi nào bạn cảm thấy gần như hết năng lượng.
Ghi nhớ
Trong ngữ cảnh khác, fix und fertig cũng có thể mang nghĩa hoàn tất hoàn toàn / chuẩn bị xong, ví dụ fix und fertig angezogen sein. Vì vậy, cần nhìn vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
Nghĩa:
Làm ai đó phát bực / làm ai đó khó chịu / làm phiền ai đó
Cấu trúc này dùng khi một người, một hành động hoặc một tình huống khiến ai đó cảm thấy rất khó chịu. Duden ghi nghĩa là jemandem äußerst lästig werden.
Ví dụ
👩🏻 Warum bist du so genervt?
Sao bạn bực vậy?
👨🏼 Der Lärm geht mir langsam auf die Nerven.
Tiếng ồn này bắt đầu làm mình phát bực rồi.
Khi nào dùng?
Bạn có thể dùng với:
một người: Du gehst mir auf die Nerven
một âm thanh: Der Lärm geht mir auf die Nerven
một tình huống lặp đi lặp lại: Das geht mir langsam auf die Nerven
Ghi nhớ
Cấu trúc là:
jemandem auf die Nerven gehen
Người bị làm phiền ở Dativ:
mir – dir – ihm – ihr – uns – euch – ihnen
Ví dụ:
Das geht mir auf die Nerven.
Việc đó làm tôi phát bực.
🇻🇳 Gặp may / hên
Schwein haben là một cách nói khẩu ngữ, dùng khi ai đó gặp may trong một tình huống cụ thể, đặc biệt khi kết quả có thể đã tệ hơn nhưng cuối cùng mọi chuyện lại ổn. Duden giải thích trực tiếp Schwein haben là Glück haben. Duden
Beispiel:
Ich habe meinen Zug gerade noch erwischt. Da habe ich echt Schwein gehabt!
Mình vừa kịp chuyến tàu. Đúng là may thật!
Hoặc:
Zum Glück hat es erst angefangen zu regnen, als wir schon zu Hause waren. Wir hatten Schwein.
May là đến lúc bọn mình về tới nhà trời mới bắt đầu mưa. Đúng là hên.
Gut zu wissen:
Cách nói này mang tính umgangssprachlich (ngôn ngữ nói hàng ngày, thoải mái, không cần trang trọng), rất hợp với hội thoại đời thường. Không nên hiểu Schwein ở đây theo nghĩa con vật; cả cụm mang nghĩa “gặp may”.
🇻🇳 Rung rinh / bồi hồi / có cảm giác xao xuyến
Khi ai đó Schmetterlinge im Bauch hat, người đó cảm thấy rất hồi hộp, phấn khích và bồn chồn — đặc biệt khi đang yêu hoặc mới bắt đầu thích một ai đó. Duden định nghĩa đây là trạng thái rất hồi hộp, phấn khích, nhất là trong tình yêu. Duden
Beispiel:
Immer wenn ich ihn sehe, habe ich Schmetterlinge im Bauch.
Cứ mỗi lần nhìn thấy anh ấy là mình lại thấy rung rinh.
Hoặc:
Vor unserem ersten Date hatte ich richtig Schmetterlinge im Bauch.
Trước buổi hẹn đầu tiên mình hồi hộp kinh khủng.
Gut zu wissen:
Cụm này không đơn giản chỉ là nervös sein. Nó thường có thêm cảm giác mong chờ, phấn khích và xao xuyến, nhất là trong bối cảnh tình cảm. Duden
🇻🇳 sững sờ / ngỡ ngàng / sốc vì quá bất ngờ
Aus allen Wolken fallen được dùng khi một thông tin hoặc sự việc khiến ai đó hoàn toàn bất ngờ. Duden ghi nghĩa là völlig überrascht sein. Duden
Beispiel:
Als sie mir gesagt hat, dass sie kündigt, bin ich aus allen Wolken gefallen.
Khi cô ấy nói với mình là cô ấy nghỉ việc, mình thực sự sững sờ.
Hoặc:
Ich fiel aus allen Wolken, als ich die Rechnung gesehen habe.
Mình choáng luôn khi nhìn thấy hóa đơn.
Gut zu wissen:
Câu này mạnh hơn một chút so với überrascht sein. Nó thường diễn tả một sự bất ngờ lớn, đôi khi còn có yếu tố sốc hoặc khó tin. Duden xếp nó vào nhóm cách nói khẩu ngữ