Mach dir keinen Kopf có nghĩa tự nhiên là:
Đừng lo quá. / Đừng nghĩ nhiều quá.
Đây là một cách nói khẩu ngữ dùng để trấn an ai đó khi họ đang lo lắng hoặc suy nghĩ quá nhiều về một việc. Langenscheidt cũng ghi nhận Mach dir keinen Kopf! như một cách nói tự nhiên trong giao tiếp.
Ví dụ
👨🏼 Ich muss morgen eine wichtige Präsentation halten.
Ngày mai mình phải thuyết trình một bài rất quan trọng.
👩🏻 Mach dir keinen Kopf. Du schaffst das!
Đừng lo quá. Bạn làm được mà!
Khi nào dùng?
Bạn có thể nói Mach dir keinen Kopf khi:
ai đó đang căng thẳng trước một kỳ thi, buổi phỏng vấn hoặc bài thuyết trình;
họ đang lo về một vấn đề nhưng bạn muốn giúp họ bình tĩnh hơn;
bạn muốn nói theo cách thân mật: “Đừng nghĩ ngợi nhiều quá.”
Sắc thái
Câu này mang tính khẩu ngữ và thân mật. Nó phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp thân quen hoặc những tình huống giao tiếp không quá trang trọng.
Ghi nhớ
Có thể hiểu hình ảnh của câu này như:
Đừng làm đầu mình nặng thêm vì chuyện đó.
Nhưng khi dùng thực tế, bạn chỉ cần nhớ nghĩa tự nhiên:
Đừng lo quá.
Tự luyện
Một người bạn nói:
Ich habe morgen meine B1-Prüfung und bin total nervös.
Bạn sẽ trả lời thế nào?
→ __________________________________
Ich bin noch nicht dazu gekommen có nghĩa:
Mình vẫn chưa kịp làm việc đó. / Mình vẫn chưa có thời gian làm việc đó.
Câu này thường được dùng khi bạn đã có ý định làm một việc, nhưng vì bận hoặc vì lý do nào đó đến thời điểm hiện tại vẫn chưa thực hiện được.
Ví dụ
👨🏼 Hast du die E-Mail schon beantwortet?
Bạn đã trả lời email chưa?
👩🏻 Nein, ich bin noch nicht dazu gekommen.
Chưa, mình vẫn chưa kịp làm.
Khi nào dùng?
Bạn có thể dùng câu này khi:
một việc đang nằm trong danh sách cần làm;
bạn chưa quên việc đó;
nhưng đến giờ vẫn chưa tìm được thời gian hoặc cơ hội để thực hiện.
Ví dụ:
chưa trả lời email;
chưa gọi điện;
chưa đọc tài liệu;
chưa đặt lịch;
chưa hoàn thành một công việc.
Ghi nhớ
Điểm quan trọng của câu này là:
“noch nicht” = đến bây giờ vẫn chưa
và dazu kommen trong ngữ cảnh này không mang nghĩa “đi đến một nơi”, mà là có dịp / có thời gian để làm việc đã nói đến.
Vì vậy:
Ich bin noch nicht dazu gekommen.
không chỉ đơn giản là “Mình chưa làm.”, mà còn có sắc thái:
“Mình định làm rồi, nhưng đến giờ vẫn chưa kịp.”
Tự luyện
Một đồng nghiệp hỏi:
Hast du den Bericht schon gelesen?
Bạn chưa đọc vì hôm nay quá bận.
Bạn sẽ trả lời:
→ __________________________________
Das hat sich erledigt.
🇩🇪 Das hat sich erledigt.
🇻🇳 Việc đó xong rồi. / Không cần nữa. / Vấn đề đó đã được giải quyết rồi.
🇬🇧 That’s been taken care of. / That’s no longer necessary.
Hội thoại
👩 Brauchst du noch meine Hilfe mit dem Formular?
Bạn còn cần mình giúp với cái đơn đó không?
👨 Nein, danke. Das hat sich erledigt.
Không, cảm ơn. Việc đó xong rồi / không cần nữa rồi.
Khi nào dùng?
sich erledigen được dùng khi một việc, một vấn đề hoặc một yêu cầu không còn cần phải xử lý nữa, vì nó đã được giải quyết hoặc hoàn cảnh đã thay đổi.
Ví dụ:
Wir müssen Frau Müller nicht mehr anrufen. Das hat sich erledigt.
Chúng ta không cần gọi cho bà Müller nữa. Việc đó đã được giải quyết rồi.
Was ist mit dem Terminproblem? – Das hat sich schon erledigt.
Còn vấn đề lịch hẹn thì sao? – Xong rồi.
Du brauchst mir das Geld nicht mehr zu überweisen. Das hat sich erledigt.
Bạn không cần chuyển tiền cho tôi nữa. Việc đó không còn cần thiết nữa.
Chú ý: sich erledigen ≠ etwas erledigen
Hai cách nói này rất giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau:
Ich habe das erledigt.
→ Tôi đã xử lý / hoàn thành việc đó.
Ở đây jemand erledigt etwas: một người chủ động làm xong một việc.
Das hat sich erledigt.
→ Việc đó đã xong / không còn cần xử lý nữa.
Ở đây trọng tâm không nằm ở việc ai đã làm, mà ở kết quả: vấn đề không còn tồn tại nữa.
Ghi nhớ
Das hat sich erledigt. là một câu rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và trong công việc ở Đức.
Tùy ngữ cảnh, bạn có thể hiểu tự nhiên là:
Việc đó xong rồi.
Giải quyết rồi.
Không cần nữa.
Vấn đề đó không còn nữa.
Đừng dịch từng từ. Hãy nhớ cả cụm:
Das hat sich erledigt.
Tự luyện
Bạn sẽ trả lời thế nào?
Soll ich dir die Unterlagen noch schicken?
→ Nếu bạn không cần nữa:
_________________________________________
🇩🇪 Das lohnt sich nicht.
Không đáng đâu / Không đáng công / Không đáng tiền.
sich lohnen dùng khi một việc mang lại lợi ích tương xứng với thời gian, công sức hoặc chi phí bỏ ra. Vì vậy, Das lohnt sich nicht có nghĩa là lợi ích nhận được không đủ để việc đó đáng làm. Duden định nghĩa sich lohnen là có ích về mặt vật chất hoặc tinh thần và đưa ví dụ như Der Aufwand hat sich gelohnt.
💬 Tình huống
🇩🇪
Sollen wir dafür extra ein Taxi nehmen?
Nein, das lohnt sich nicht.
🇻🇳
Mình có nên bắt taxi riêng chỉ vì việc đó không?
Không, không đáng đâu.
🇬🇧
Should we take a taxi just for that?
No, it’s not worth it.
Khi nào có thể dùng?
Bạn có thể nói Das lohnt sich nicht khi cảm thấy:
số tiền bỏ ra quá nhiều so với lợi ích nhận được;
phải mất quá nhiều thời gian hoặc công sức;
một việc có thể làm được, nhưng kết quả không đủ để đáng làm.
Ví dụ:
Für zehn Minuten brauchen wir kein Taxi. Das lohnt sich nicht.
Chỉ vì mười phút thì không cần đi taxi. Không đáng đâu.
Der Weg ist sehr weit. Für eine Stunde lohnt sich das nicht.
Đường rất xa. Chỉ để ở đó một tiếng thì không đáng.
💡 Lưu ý
Cặp câu rất hữu ích là:
Das lohnt sich.
→ Việc đó đáng đấy.
Das lohnt sich nicht.
→ Việc đó không đáng.
Ở đây lohnen được dùng với sich: sich lohnen. Ngoài nghĩa chung “đáng công/đáng làm”, trong những ngữ cảnh liên quan trực tiếp đến tiền bạc, tiếng Đức còn có sich rechnen với nghĩa “có lợi về mặt kinh tế, tài chính”.
✍️ Thử nhé
Bạn sẽ dùng Das lohnt sich nicht trong tình huống nào?
Hãy thử viết một câu với:
Es lohnt sich, …
hoặc
Das lohnt sich nicht, weil …
Ví dụ:
Es lohnt sich, früh zu buchen.
Đặt sớm thì đáng.
Das lohnt sich nicht, weil es zu teuer ist.
Không đáng vì nó quá đắt.
🇩🇪 Ich komme gerade nicht drauf.
🇻🇳 Mình chưa nghĩ/nhớ ra ngay lúc này.
💬 Tình huống
A: Wie heißt noch mal das Café, in dem wir letztes Mal waren?
B: Warte mal … ich komme gerade nicht drauf.
A: Quán café lần trước chúng mình đến tên là gì nhỉ?
B: Chờ chút… mình chưa nhớ ra.
💡 Khi nào dùng?
Ich komme gerade nicht drauf được dùng khi bạn thực ra có thể biết thông tin đó, nhưng đúng lúc đang nói thì chưa thể nhớ hoặc nghĩ ra.
Có thể là:
tên một người
một từ bạn đang tìm
tên một địa điểm
một câu trả lời
một thông tin mà bạn biết nhưng nhất thời quên mất
gerade nhấn mạnh ý: ngay lúc này / hiện tại mình chưa nghĩ ra.
🔎 So sánh một chút
Ich weiß es nicht.
→ Mình không biết.
Ich komme gerade nicht drauf.
→ Mình biết hoặc có cảm giác mình biết, nhưng hiện tại chưa nhớ ra.
Ví dụ:
Wie heißt der Schauspieler noch mal?
– Keine Ahnung. Ich weiß es nicht.
→ Mình thực sự không biết.
Wie heißt der Schauspieler noch mal? Ich kenne ihn doch!
– Warte, ich komme gerade nicht drauf.
→ Biết người đó, nhưng tên đang ở “đâu đó trong đầu” mà chưa nhớ ra. 😄
🗣 Một cách nói gần nghĩa
Bạn cũng thường nghe:
Mir fällt es gerade nicht ein.
→ Hiện tại mình chưa nhớ ra.
Hai câu có thể xuất hiện trong những tình huống rất giống nhau:
Wie war noch mal ihr Name?
Ich komme gerade nicht drauf.
hoặc:
Wie war noch mal ihr Name?
Mir fällt ihr Name gerade nicht ein.
✍️ Thử một câu nhé
Bạn đang nói chuyện và đột nhiên quên mất tên một bộ phim mà mình rất thích.
Bạn sẽ nói gì?
👉 Der Film heißt … Moment, ich __________ gerade nicht __________.
Lösung:
Der Film heißt … Moment, ich komme gerade nicht drauf.
🇩🇪 Das ist mir durchgerutscht.
🇻🇳 Mình đã bỏ sót / lỡ quên mất việc đó.
💬 Tình huống
A: Hast du meine E-Mail schon beantwortet?
B: Oh, sorry. Das ist mir durchgerutscht.
A: Bạn đã trả lời email của mình chưa?
B: Ôi, xin lỗi. Mình đã bỏ sót việc đó.
💡 Khi nào dùng?
Das ist mir durchgerutscht là một cách nói khẩu ngữ rất tự nhiên khi một việc vô tình bị bỏ sót, không được để ý hoặc bị quên mất.
Ví dụ:
một email bạn chưa trả lời
một Termin bạn quên ghi vào lịch
một Aufgabe bạn chưa xử lý
một chi tiết bạn không để ý
một lỗi bạn không phát hiện ra
Điểm quan trọng là: việc đó không bị bỏ qua có chủ ý – nó đơn giản là đã “lọt qua” sự chú ý của bạn.
🔎 Khác gì với „Ich habe es vergessen“?
Ich habe es vergessen.
→ Mình quên việc đó rồi.
Đây là cách nói trung tính và trực tiếp.
Das ist mir durchgerutscht.
→ Mình vô tình bỏ sót việc đó / việc đó đã lọt mất khỏi sự chú ý của mình.
Câu thứ hai thường đặc biệt tự nhiên khi nói về công việc, email, lịch hẹn, nhiệm vụ hoặc những thứ cần được xử lý.
Ví dụ:
Warum hast du die Rechnung noch nicht bezahlt?
– Oh, das ist mir total durchgerutscht.
→ Ôi, mình bỏ sót việc đó mất rồi.
🧩 Cấu trúc cần nhớ
etwas rutscht jemandem durch
Ở đây người bị “lọt mất” việc gì đó đứng ở Dativ:
Das ist mir durchgerutscht.
Ist dir das durchgerutscht?
Der Fehler ist ihm durchgerutscht.
Uns sind ein paar E-Mails durchgerutscht.
⚠️ Một nghĩa khác của „durchrutschen“
durchrutschen còn có thể mang nghĩa hoàn toàn khác:
Er ist bei der Prüfung gerade noch durchgerutscht.
→ Anh ấy vừa đủ để vượt qua kỳ thi / suýt nữa thì trượt.
Vì vậy, nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Trong câu của chúng ta:
Das ist mir durchgerutscht.
→ ý là mình đã vô tình bỏ sót việc đó.
✍️ Thử một câu nhé
Một đồng nghiệp hỏi:
Hast du den Termin schon in den Kalender eingetragen?
Bạn nhận ra mình đã quên mất việc đó.
Bạn có thể trả lời:
👉 Oh, sorry. Das ist mir __________.
Lösung:
Oh, sorry. Das ist mir durchgerutscht.
🇩🇪 Ich habe alle Hände voll zu tun.
🇻🇳 Mình đang bận tối mắt / có quá nhiều việc phải làm.
🇬🇧 I’ve got my hands full.
💬 Tình huống
A: Hast du heute Abend Zeit?
B: Leider nicht. Ich habe gerade alle Hände voll zu tun.
A: Tối nay cậu có rảnh không?
B: Tiếc là không. Mình đang bận tối mắt.
💡 Khi nào dùng?
alle Hände voll zu tun haben được dùng khi bạn đang rất bận hoặc có quá nhiều việc phải xử lý cùng lúc.
Ví dụ:
công việc đang dồn lại
phải xử lý nhiều email và Termine
vừa học, vừa làm, vừa giải quyết việc cá nhân
có quá nhiều Aufgabe cùng một lúc
Đây là một cách nói rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
🔎 Không phải hiểu theo nghĩa đen
Nếu dịch từng từ, câu này có hình ảnh giống như:
“hai tay đều đang đầy việc.”
Nhưng ý thực sự không phải là bạn đang cầm nhiều thứ trong tay.
Ich habe alle Hände voll zu tun.
→ Ich bin sehr beschäftigt.
→ Mình đang rất bận.
Chính hình ảnh “hai tay đều bận” làm cho câu này sinh động hơn Ich bin beschäftigt.
🔎 Khác gì với „Ich bin beschäftigt“?
Ich bin beschäftigt.
→ Mình đang bận.
Đây là cách nói trung tính và rất trực tiếp.
Ich habe alle Hände voll zu tun.
→ Mình đang có rất nhiều việc phải xử lý / đang bận tối mắt.
Câu thứ hai thường tạo cảm giác rằng không chỉ bận một chút mà đang có khá nhiều thứ cần lo cùng lúc.
Ví dụ:
Kannst du mir kurz helfen?
– Heute eher nicht. Ich habe gerade alle Hände voll zu tun.
→ Hôm nay chắc không được rồi. Mình đang có quá nhiều việc phải làm.
🌍 Một điểm dễ nhớ nếu bạn biết tiếng Anh
Tiếng Anh có một cách nói gần như tương đương:
🇬🇧 I’ve got my hands full.
Hình ảnh trong cả tiếng Đức và tiếng Anh đều rất giống nhau:
“hai tay đã đầy việc rồi.”
Đây là một cách khá dễ để ghi nhớ cụm tiếng Đức.
🧩 Cấu trúc cần nhớ
alle Hände voll zu tun haben
Bạn có thể chia động từ haben theo chủ ngữ:
Ich habe alle Hände voll zu tun.
Du hast alle Hände voll zu tun.
Sie hat alle Hände voll zu tun.
Wir haben alle Hände voll zu tun.
Trong giao tiếp, bạn cũng thường nghe thêm:
gerade / im Moment / zurzeit
Ví dụ:
Ich habe gerade alle Hände voll zu tun.
→ Hiện giờ mình đang bận tối mắt.
✍️ Thử một câu nhé
Một người bạn hỏi:
Kommst du heute Abend mit ins Kino?
Nhưng bạn đang có rất nhiều việc phải làm.
Bạn có thể trả lời:
👉 Leider nicht. Ich habe gerade alle __________ voll zu __________.
Lösung:
Leider nicht. Ich habe gerade alle Hände voll zu tun.