Das passt schon là một câu rất thường gặp trong giao tiếp đời thường. Tùy ngữ cảnh, câu này có thể hiểu là:
Ổn rồi. / Như vậy được rồi. / Không cần đâu.
Ví dụ 1
👩🏻 Soll ich hier noch etwas ändern?
Mình có cần thay đổi gì ở đây nữa không?
👨🏼 Nein, das passt schon.
Không cần đâu, như vậy ổn rồi.
Ví dụ 2
👩🏻 Brauchst du Hilfe?
Bạn có cần giúp không?
👨🏼 Nein, passt schon. Danke!
Không cần đâu. Cảm ơn nhé!
Khi nào dùng?
Bạn có thể dùng Das passt schon khi một việc đã ổn như hiện tại và không cần thay đổi thêm.
Trong một số tình huống, Passt schon cũng có thể là cách từ chối nhẹ nhàng một lời đề nghị giúp đỡ.
Ghi nhớ
Đừng chỉ học passen = vừa / phù hợp. Trong giao tiếp, Das passt schon thường mang nghĩa rộng hơn: ổn rồi, cứ để vậy đi, không cần thêm đâu.
Tự luyện
Bạn sẽ trả lời thế nào?
Soll ich dir noch einen Kaffee bringen?
→ __________________________________
Ich bin gleich da có nghĩa:
Mình sắp tới rồi. / Mình đến ngay đây.
Từ gleich trong câu này diễn tả một thời điểm rất gần: sắp sửa, trong chốc lát.
Ví dụ
👨🏼 Wo bist du?
Bạn đang ở đâu?
👩🏻 Ich bin gleich da!
Mình sắp tới rồi!
Một tình huống rất quen thuộc: bạn đã có hẹn, người kia đang chờ và gọi hỏi bạn đang ở đâu.
Khi nào dùng?
Bạn có thể nói Ich bin gleich da khi:
bạn đang trên đường đến một nơi nào đó;
chỉ còn một khoảng thời gian ngắn nữa là tới;
muốn báo cho người đang chờ rằng họ không phải chờ lâu nữa.
Ghi nhớ
gleich không nhất thiết có nghĩa là “ngay lập tức trong đúng giây này”. Trong giao tiếp đời thường, nó thường có nghĩa rất sớm / trong chốc lát.
Tự luyện
Bạn đang trên tàu và bạn của bạn đã đứng chờ trước rạp chiếu phim.
Bạn sẽ nói gì?
→ __________________________________
Das kriegen wir hin là một cách nói khẩu ngữ rất tự nhiên, có thể hiểu là:
Mình sẽ xoay xở được. / Chúng ta sẽ xử lý được việc này.
Động từ hinkriegen mang sắc thái khẩu ngữ và có nghĩa là làm được, giải quyết được hoặc đưa một việc vào trạng thái ổn thỏa.
Ví dụ
👩🏻 Schaffen wir das bis morgen?
Chúng ta có làm kịp đến ngày mai không?
👨🏼 Ja, das kriegen wir hin.
Ừ, mình sẽ xoay xở được thôi.
Một ví dụ khác
👩🏻 Haben wir dafür bis morgen eine Lösung?
Đến ngày mai chúng ta có tìm ra được giải pháp cho việc này không?
👨🏼 Klar, das kriegen wir hin.
Được chứ, mình sẽ xử lý được.
Khi nào dùng?
Câu này thường được dùng khi:
đang có một vấn đề cần giải quyết;
công việc có vẻ khó nhưng vẫn khả thi;
muốn trấn an người khác rằng cả hai sẽ tìm ra cách.
Sắc thái
Das kriegen wir hin nghe đời thường và gần gũi hơn những cách diễn đạt trang trọng như Wir werden dafür eine Lösung finden.
Nó cũng thường mang một chút tinh thần:
“Cứ yên tâm, chúng ta sẽ tìm cách.”
Tự luyện
Một đồng nghiệp hỏi:
Meinst du, wir schaffen das noch rechtzeitig?
Bạn hãy trả lời bằng câu hôm nay:
→ __________________________________
Das kommt drauf an có nghĩa:
Còn tùy. / Tùy vào…
Đây là dạng khẩu ngữ của Das kommt darauf an. Cấu trúc auf etwas ankommen được dùng khi kết quả phụ thuộc vào một điều kiện hoặc yếu tố nào đó.
Ví dụ
👩🏻 Sollen wir heute draußen essen?
Hôm nay mình có nên ăn ngoài trời không?
👨🏼 Das kommt drauf an, wie das Wetter wird.
Còn tùy xem thời tiết thế nào.
Một ví dụ khác
👩🏻 Ist Deutsch schwer?
Tiếng Đức có khó không?
👨🏼 Das kommt drauf an.
Còn tùy.
Khi nào dùng?
Bạn dùng Das kommt drauf an khi không thể trả lời đơn giản bằng “có” hoặc “không”, vì câu trả lời còn phụ thuộc vào:
hoàn cảnh,
điều kiện,
người cụ thể,
thời gian,
hoặc một yếu tố khác.
Ghi nhớ
Trong văn nói:
darauf → drauf
Vì vậy Das kommt drauf an nghe rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, bạn thường gặp dạng đầy đủ:
Das kommt darauf an.
Tự luyện
Bạn của bạn hỏi:
Ist das Leben in Deutschland teuer?
Bạn có thể bắt đầu câu trả lời bằng:
→ __________________________________
Ich melde mich später có nghĩa:
Lát nữa mình sẽ liên lạc lại.
Trong trường hợp này, sich melden có nghĩa là chủ động liên lạc hoặc báo tin lại cho ai đó. Nó không nhất thiết chỉ là gọi điện thoại; tùy tình huống, bạn cũng có thể nhắn tin hoặc liên hệ theo cách khác.
Ví dụ
👩🏻 Hast du kurz Zeit?
Bạn có chút thời gian không?
👨🏼 Gerade nicht. Ich melde mich später.
Bây giờ thì chưa. Lát nữa mình sẽ liên lạc lại.
Khi nào dùng?
Đây là một câu rất hữu ích khi:
bạn đang bận;
hiện tại không thể nói chuyện hoặc xử lý việc gì đó;
nhưng muốn cho người kia biết rằng bạn sẽ chủ động liên lạc lại sau.
Ghi nhớ
Có một khác biệt nhỏ nhưng quan trọng:
Ich melde mich später.
→ Tôi sẽ chủ động liên lạc lại.
Trong khi:
Meld dich später.
→ Lát nữa bạn liên lạc lại nhé.
Chỉ thay đổi đại từ phản thân là người chịu trách nhiệm liên lạc cũng thay đổi.
Tự luyện
Bạn đang ở trong một cuộc họp và một người bạn gọi điện.
Bạn muốn nói:
“Bây giờ mình không nói chuyện được. Lát nữa mình liên lạc lại nhé.”
Hãy hoàn thành:
Ich kann gerade nicht sprechen. ____________________________.